give or take

give or take

It's about a mile away, give or take a few hundred yards.

Định nghĩa

Trạng từ: "give or take" (cho hoặc lấy) được dùng để diễn tả một sự ước lượng, với một sai số nhỏ cho phép. có nghĩa "khoảng chừng", "hơn kém một chút", hoặc "cộng trừ một lượng nhỏ".

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 8 giờ tối, chênh lệch vài phút.)
  • (Anh ấy khoảng 30 tuổi, hơn kém một tuổi.)
  • (Khoảng cách 10 km, sai số một trăm mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với danh từ chỉ số lượng: Thường đi kèm với các danh từ như "a few", "a little", "a couple", hoặc một con số cụ thể để chỉ mức độ chính xác gần đúng.

    • The project cost $5,000, give or take a few hundred dollars. (Dự án tốn khoảng 5.000 đô la, hơn kém vài trăm đô la.)
  • Dùng trong ngữ cảnh không chính thức: "give or take" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thời gian, khoảng cách, hoặc số lượng.

    • We'll finish the work in two days, give or take. (Chúng tôi sẽ hoàn thành công việc trong hai ngày, hơn kém một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Give or take a few: Một biến thể thông dụng, nhấn mạnh mức độ sai số nhỏ.

    • It's a mile away, give or take a few hundred yards. ( cách một dặm, hơn kém vài trăm thước Anh.)
  • Or so: Cụm từ gần nghĩa, cũng chỉ sự ước lượng.

    • I'll be there in an hour or so. (Tôi sẽ đến đó trong khoảng một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoảng chừng:
  • Hơn kém:
  • Chênh lệch:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "give or take", đây một cụm trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • More or less: Nhiều hơn hoặc ít hơn, tương tự như "give or take".

    • The house is worth $200,000, more or less. (Ngôi nhà trị giá khoảng 200.000 đô la, hơn kém một chút.)
  • Roughly speaking: Nói một cách đại khái.

    • Roughly speaking, the population is 10 million. (Nói một cách đại khái, dân số là 10 triệu người.)